Giới thiệu

Sáng tạo từ lâu đã được xem là nền tảng của mọi tiến bộ và phát minh. Trong một thế giới đầy biến động và cạnh tranh, sáng tạo trở thành động lực chính thúc đẩy phát triển bền vững và là một trong những năng lực được đánh giá cao nhất trong thế kỷ 21. Không có sáng tạo, nhân loại sẽ không thể tiến bộ – như nhà tâm lý Mihaly Csikszentmihalyi nhấn mạnh, sáng tạo giúp cuộc sống phong phú hơn và phân biệt con người với muôn loài. Đổi mới trong mọi lĩnh vực (khoa học, công nghệ, giáo dục, nghệ thuật…) đều bắt nguồn từ những ý tưởng sáng tạo. Vì vậy, việc hiểu rõ bản chất của sáng tạo dưới góc nhìn tâm lý học và vai trò của giáo dục trong việc nuôi dưỡng sáng tạo có ý nghĩa quan trọng để chuẩn bị cho thế hệ trẻ sẵn sàng với tương lai nhiều thách thức.

Sáng tạo

Các lý thuyết tâm lý về sự sáng tạo

Lý thuyết của J.P. Guilford: Nhà tâm lý học Joy Paul Guilford là người tiên phong nghiên cứu về sáng tạo trong những năm 1950. Ông đề xuất khái niệm tư duy phân kỳ (divergent thinking) – khả năng nghĩ ra nhiều giải pháp hoặc ý tưởng khác nhau cho một vấn đề – như thành phần cốt lõi của tư duy sáng tạo. Guilford nhận thấy rằng bên cạnh tư duy hội tụ (convergent thinking) tìm ra một đáp án đúng, người sáng tạo thể hiện tư duy phân kỳ linh hoạt, khám phá nhiều hướng đi mới. Đặc biệt, Guilford đã phân chia tư duy sáng tạo thành bốn khía cạnh chính: sự lưu loát (fluency), sự linh hoạt (flexibility), tính độc đáo (originality) và khả năng chi tiết hóa (elaboration). Bốn năng lực này kết hợp tạo nên bức tranh toàn diện về khả năng sáng tạo của một cá nhân, vượt ra ngoài những gì được đo lường bởi IQ truyền. Đóng góp của Guilford có tính cách mạng ở chỗ khẳng định sáng tạo là một năng lực đa chiều có thể đánh giá được (thông qua các bài tập tư duy phân kỳ) và không chỉ giới hạn ở một vài “thiên tài” bẩm sinh. Công trình của ông mở đường cho loạt nghiên cứu tiếp theo về sáng tạo trong tâm lý học và giáo dục.

Đóng góp của E. Paul Torrance: Tiếp nối Guilford, nhà tâm lý giáo dục E. Paul Torrance tập trung vào việc nhận diện và phát triển tiềm năng sáng tạo ở trẻ em. Torrance định nghĩa sáng tạo một cách toàn diện là “quá trình nhận thấy các vấn đề hay khoảng trống kiến thức; xác định khó khăn; tìm kiếm giải pháp; đưa ra giả thuyết; thử nghiệm, điều chỉnh và cuối cùng là truyền đạt kết quả”. Định nghĩa này nhấn mạnh sáng tạo là một quá trình giải quyết vấn đề từ khâu phát hiện vấn đề cho đến khi hiện thực hóa ý tưởng. Torrance cũng phát triển Bài kiểm tra tư duy sáng tạo Torrance (TTCT) vào thập niên 1960 – một công cụ đánh giá sáng tạo nổi tiếng trong giáo dục. TTCT yêu cầu học sinh thực hiện các nhiệm vụ phân kỳ (ví dụ: tưởng tượng các cách sử dụng khác nhau cho một đồ vật, hoàn thiện bức vẽ từ hình cho trước…), qua đó đánh giá các năng lực như độ lưu loát, linh hoạt, độc đáo và khả năng triển khai ý tưởng. Torrance tin rằng mọi đứa trẻ đều có tiềm năng sáng tạo ở mức độ nào đó, nhiệm vụ của giáo dục là phát hiện và khơi dậy “mầm sáng tạo” đó. Ông cũng cảnh báo về hiện tượng “chững lại ở lớp 4” (fourth-grade slump) – khi sự sáng tạo của trẻ em có xu hướng giảm sút quanh 9-10 tuổi, một phần do môi trường học đường bắt đầu đề cao tuân thủ khuôn mẫu hơn là thử nghiệm mới lạ. Điều này cho thấy giáo dục truyền thống có thể vô tình kìm hãm sự sáng tạo nếu không được chú ý đúng mức.

Quan điểm của Mihaly Csikszentmihalyi: Csikszentmihalyi – nhà tâm lý học nổi tiếng với lý thuyết “dòng chảy” (flow) – đưa ra cách nhìn hệ thống về sáng tạo. Ông cho rằng sáng tạo không chỉ là đặc tính cá nhân, mà nảy sinh từ sự tương tác của một hệ thống gồm ba yếu tố: cá nhân (người có ý tưởng mới), lĩnh vực (domain – tập hợp tri thức, biểu tượng văn hóa hiện có) và bối cảnh xã hội (field – cộng đồng chuyên gia công nhận và đánh giá ý tưởng. Nói cách khác, một ý tưởng sáng tạo muốn trở thành đổi mới phải được nuôi dưỡng trong môi trường văn hóa phù hợp và được xã hội chấp nhận. Ví dụ, một học sinh có phát minh mới lạ cần có thầy cô hoặc cộng đồng đánh giá cao và giúp phát triển thì ý tưởng đó mới có thể đi vào thực tiễn. Csikszentmihalyi cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của trạng thái tâm lý “dòng chảy” – khi một người hoàn toàn say mê, tập trung vào hoạt động – thường xuất hiện trong quá trình sáng tạo. Để đạt được điều này, cá nhân cần có động lực nội tại mạnh mẽ và môi trường cho phép họ tự do thử thách. Ông nhận định rằng mỗi người sinh ra đều tồn tại hai khuynh hướng đối lập: một bên là xu hướng bảo tồn (an toàn, tiết kiệm năng lượng, làm quen thuộc) và một bên là xu hướng mở rộng (tò mò, ưa khám phá cái mới. Xu hướng bảo tồn hầu như tự động, nhưng xu hướng khám phá chỉ phát triển khi được khuyến khích và rèn luyện – nếu môi trường thiếu cơ hội cho sự tò mò, hoặc có quá nhiều rào cản đối với thử nghiệm rủi ro, thì động lực sáng tạo dễ bị dập tắt. Quan điểm này hàm ý rằng giáo dục và xã hội đóng vai trò quyết định trong việc vun đắp hoặc kìm hãm ngọn lửa sáng tạo ở mỗi người.

Sáng tạo

Yếu tố tâm lý thúc đẩy hoặc cản trở sự sáng tạo

Nhiều nghiên cứu tâm lý học đã chỉ ra những yếu tố nội tại và môi trường có ảnh hưởng lớn đến khả năng sáng tạo của cá nhân. Dưới đây là một số yếu tố tiêu biểu:

  • Động lực nội tại vs. phần thưởng bên ngoài: Động lực nội tại – tức làm việc vì niềm đam mê, hứng thú cá nhân – được xem là “nhiên liệu” quan trọng cho sáng tạo. Nghiên cứu của Teresa Amabile và cộng sự cho thấy khi con người được thúc đẩy chủ yếu bởi sự yêu thích và thỏa mãn cá nhân trong công việc, họ sẽ sáng tạo. Ngược lại, các tác nhân động lực bên ngoài như phần thưởng, điểm số, sự đánh giá liên tục có thể vô tình làm giảm tính sáng tạo. Ví dụ, trong một thí nghiệm kinh điển, Amabile cho trẻ em tham gia vẽ tranh: một nhóm được hứa hẹn giải thưởng, nhóm kia chỉ vẽ vì thích. Kết quả, những đứa trẻ không phải cạnh tranh phần thưởng tạo ra tranh vẽ sáng tạo hơn hẳn. Tương tự, ở người lớn, chỉ cần nghĩ đến việc sẽ bị đánh giá hoặc được thưởng cũng đủ làm mức độ sáng tạo giảm đi đáng kể. Giải thích hiện tượng này, các nhà tâm lý cho rằng sức ép từ bên ngoài dễ khiến con người “tự kiểm duyệt” ý tưởng, ngại thử cái mới vì sợ sai hay không được thưởng. Ngược lại, khi làm vì niềm vui và sự tò mò, người ta dám mạo hiểm và “nghịch ngợm” với ý tưởng hơn, từ đó đột phá hơn. Điều này không có nghĩa là mọi phần thưởng đều có hại – môi trường lý tưởng là môi trường biết kết hợp khéo léo, khơi dậy hứng thú bên trong (ví dụ: giao nhiệm vụ mang tính thách thức, thú vị) và sử dụng phần thưởng như sự ghi nhận chứ không tạo áp.
  • Sự an toàn tâm lý (psychological safety): Sự an toàn tâm lý đề cập đến niềm tin của cá nhân rằng họ có thể bày tỏ ý kiến, ý tưởng mà không sợ bị chỉ trích, chế giễu. Đây là yếu tố thường được nói đến trong môi trường làm việc sáng tạo, nhưng cũng rất quan trọng trong lớp học. Khi học sinh cảm thấy “an toàn” về mặt tâm lý, các em sẵn sàng đưa ra ý tưởng táo bạo hoặc câu hỏi “ngớ ngẩn” mà không lo sợ – đó chính là tiền đề cho sáng tạo. Nghiên cứu gần đây về học tập dựa trên dự án cho thấy sự an toàn tâm lý có tương quan dương với khả năng sáng tạo của sinh viên; trong môi trường văn hóa không sợ sai lầm, tác động tích cực này càng mạnh mẽ. Ngược lại, nếu lớp học đầy bầu không khí sợ hãi – sợ bị điểm kém, sợ thầy cô mắng, sợ bạn cười nhạo – thì học sinh sẽ chọn im lặng hoặc lặp lại ý kiến “an toàn” thay vì thử đưa ra ý tưởng khác biệt. Tâm lý e ngại rủi ro là “kẻ thù” của sáng tạo. Chính vì vậy, các nhà giáo dục nhấn mạnh vai trò của việc xây dựng một văn hóa lớp học khoan dung với sai sót (fault-tolerant culture), nơi học sinh hiểu rằng thất bại cũng chỉ là một bước trong quá trình học hỏi sáng tạo. Khi cảm thấy được hỗ trợ và tôn trọng, học sinh dễ dàng chia sẻ ý tưởng độc đáo và thử nghiệm giải pháp mới, từ đó khả năng sáng tạo được phát huy tối đa.
  • Tư duy phản biện và sáng tạo: Thoạt nhìn, tư duy phản biện (critical thinking) – tức phân tích, đánh giá chặt chẽ – có vẻ “đối lập” với sự bay bổng của tư duy sáng tạo. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra hai loại tư duy này thực chất bổ trợ cho nhau trong quá trình đổi mới. Tư duy phân kỳ sản sinh ý tưởng, còn tư duy phản biện giúp chọn lọc và hoàn thiện ý tưởng. Sáng tạo trong bất kỳ lĩnh vực nào cũng cần được cân bằng bởi sự thẩm định phê phán ở mỗi bước – ý tưởng mới cần được đánh giá, chỉnh sửa để trở nên khả thi và hữu ích. Ngược lại, tư duy phản biện hiệu quả đòi hỏi sự linh hoạt và tưởng tượng sáng tạo, vì muốn đánh giá một vấn đề toàn diện phải hình dung được nhiều khả năng khác nhau. Thực tế, sáng tạo và tư duy phản biện là “hai mặt của một đồng xu”, đều là những thành tố của “tư duy tốt” và phát triển song hành. Do đó, môi trường giáo dục nên dạy song song cả hai kỹ năng này. Ví dụ, trong một dự án khoa học, học sinh có thể được khuyến khích đề xuất thật nhiều giả thuyết (sáng tạo), sau đó phân tích dữ liệu để loại bỏ giả thuyết thiếu cơ sở (phản biện) – sự kết hợp này dẫn tới những giải pháp vừa mới mẻ vừa đáng tin cậy. Những sinh viên được rèn luyện cả tư duy phản biện lẫn sáng tạo thường là những người giải quyết vấn đề hiệu quả nhất. Nghiên cứu liên văn hóa cũng cho thấy một mối liên hệ thú vị: sinh viên Trung Quốc (xuất thân từ nền giáo dục chú trọng tư duy phân tích) có điểm tư duy phản biện cao hơn, trong khi sinh viên Mỹ (môi trường khuyến khích sáng kiến cá nhân) lại vượt trội về điểm số sáng tạo. Điều này gợi ý rằng mỗi nền giáo dục có thể thiên về một kỹ năng, nhưng lý tưởng nhất là đào tạo cân bằng cả phản biện và sáng tạo để tạo nên năng lực đổi mới toàn diện.
Sáng tạo

Vai trò của giáo dục trong việc nuôi dưỡng sáng tạo

Trẻ nhỏ cần môi trường giáo dục khuyến khích sáng tạo thông qua các hoạt động tự do khám phá và thể hiện ý tưởng.

Giáo dục có vai trò then chốt trong việc phát hiện, nuôi dưỡng và phát triển khả năng sáng tạo của mỗi cá nhân. Nghiên cứu tâm lý đã bác bỏ quan niệm xưa rằng sáng tạo là năng lực bẩm sinh “trời cho” chỉ có ở một số ít thiên tài. Thay vào đó, **nhiều nhà tâm lý (như Guilford, Torrance) khẳng định sáng tạo có thể được bồi dưỡng thông qua giáo dục và kinh nghiệm. Trường học chính là mảnh đất giúp hạt giống sáng tạo nảy mầm, nếu người thầy biết gieo trồng và chăm sóc đúng cách. Có một số khía cạnh quan trọng về vai trò của giáo dục đối với sáng tạo:

  • Phát hiện sớm tiềm năng sáng tạo: Ngay từ bậc mầm non và tiểu học, trẻ em đã bộc lộ nhiều biểu hiện sáng tạo tự nhiên như tưởng tượng phong phú, thích đặt câu hỏi lạ, giải quyết vấn đề theo cách độc đáo. Giáo viên cần nhạy bén quan sát để nhận ra những tố chất này. Các công cụ đánh giá như TTCT của Torrance hay các bài tập tư duy mở có thể giúp sàng lọc học sinh có khả năng sáng tạo nổi bật. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là tạo môi trường để mọi học sinh đều có cơ hội thể hiện sự sáng tạo của mình (ví dụ: giờ kể chuyện cho phép các em tự dựng câu chuyện, giờ mỹ thuật cho vẽ tự do…). Nhiều khi học sinh sáng tạo không được nhận biết chỉ vì hệ thống đánh giá quá chú trọng vào học thuộc và điểm số. Bởi vậy, giáo dục cần đa dạng hình thức đánh giá để nhìn ra những năng lực “ẩn” như sáng tạo, thay vì chỉ đánh giá qua bài kiểm tra tiêu chuẩn.
  • Nuôi dưỡng qua chương trình và phương pháp: Chương trình học và phương pháp giảng dạy quyết định “không gian” cho sáng tạo phát triển. Giáo dục truyền thống thường coi trọng truyền thụ kiến thức một chiều, học sinh tiếp thu thụ động và nhấn mạnh việc có đáp án đúng duy nhất. Kiểu giáo dục này nâng cao tư duy hội tụ nhưng dễ triệt tiêu tư duy phân kỳ, khiến học sinh dần e dè với các câu hỏi mở. Thực tế, giáo dục truyền thống tỏ ra kém hiệu quả trong việc rèn luyện khả năng sáng tạo – một nghiên cứu chỉ ra rằng cách dạy học truyền thống “nâng cao tính sáng tạo một cách thiếu hiệu quả” so với các mô hình mới. Ngược lại, giáo dục hiện đại chú trọng phát triển năng lực, thường xuyên áp dụng phương pháp tích cực, học sinh làm trung tâm như học theo dự án, học theo vấn đề (PBL), học qua trải nghiệm, tích hợp liên môn… Các phương pháp này tạo điều kiện cho học sinh độc lập khám phá, hợp tác, và giải quyết tình huống thực – nhờ đó kích thích tư duy sáng tạo và phản biện ở mức cao. Chẳng hạn, khi tham gia một dự án STEM về bảo vệ môi trường, học sinh phải tự nghiên cứu, nghĩ giải pháp, chế tạo mô hình – quá trình này buộc các em vận dụng trí tưởng tượng lẫn phân tích để tạo ra sản phẩm mới. Kết quả nghiên cứu cho thấy những môi trường như lớp học dự án giúp phát triển hiệu quả các năng lực sáng tạo, tư duy phản biện và cả tinh thần khởi nghiệp cho học sinh. Ngoài ra, chương trình học hiện đại còn chú trọng các môn nghệ thuật, hoạt động ngoại khóa sáng tạo (âm nhạc, hội họa, kịch, thiết kế…) để bồi dưỡng óc sáng tạo từ nhiều góc độ.
  • Khí hậu trường học và văn hóa khuyến khích sáng tạo: Văn hóa nhà trường đóng vai trò định hình thái độ của học sinh đối với sự sáng tạo. Một ngôi trường khuyến khích sáng tạo thường tôn vinh những học sinh có ý tưởng mới (dù chưa hoàn thiện), tổ chức các cuộc thi sáng kiến, có câu lạc bộ khoa học – nghệ thuật, và không quá đặt nặng việc “phải luôn luôn đúng”. Ngược lại, nếu nhà trường chỉ chú trọng thành tích thi cử, kỷ luật cứng nhắc, học sinh sẽ mặc định rằng an toàn nhất là “theo sách giáo khoa”. Ví dụ thực tế: Năm 2022, Chương trình Đánh giá Học sinh Quốc tế PISA của OECD lần đầu tiên đưa “năng lực tư duy sáng tạo” vào đánh giá. Kết quả cho thấy học sinh Phần Lan nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới về tư duy sáng tạo. Điều này phản ánh hệ thống giáo dục Phần Lan – vốn nổi tiếng với triết lý linh hoạt, ít áp lực thi cử và đề cao trải nghiệm sáng tạo – đã thực sự nuôi dưỡng được năng lực sáng tạo xuất sắc cho học sinh. Ngược lại, các quốc gia có nền giáo dục thi cử căng thẳng thường đạt điểm sáng tạo thấp hơn mức trung bình, dù kiến thức các môn học truyền thống có thể rất. Bài học rút ra là: một nền giáo dục cân bằng, “học để hiểu và sáng tạo” thay vì chỉ “học để thi” sẽ cho ra đời những cá nhân sáng tạo, thích nghi tốt trong tương lai.

Tác động của phương pháp giáo dục truyền thống và hiện đại đến sự sáng tạo

Như phân tích ở trên, phương pháp giáo dục ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng sáng tạo của người học. Sau đây là cái nhìn so sánh cụ thể hơn:

  • Giáo dục truyền thống: Đặc trưng bởi lối dạy học thầy giảng – trò nghe, chú trọng truyền đạt kiến thức có sẵn và kiểm tra bằng các bài thi tiêu chuẩn. Ưu điểm của phương pháp này là truyền đạt được lượng kiến thức nền tảng lớn và dễ tổ chức quản lý lớp học. Tuy nhiên, về mặt sáng tạo, giáo dục truyền thống dễ tạo ra thói quen tư duy một chiều, ngại sai. Học sinh thường chỉ quen giải bài tập theo mẫu, ít cơ hội tập đặt câu hỏi “đi ngược dòng” hay đề xuất cách giải mới. Áp lực điểm số và thi cử cũng khiến các em sợ rủi ro, chỉ tập trung ôn luyện cái sẽ thi thay vì tìm tòi ngoài sách vở. Nhiều nghiên cứu chỉ ra mức độ sáng tạo của học sinh có xu hướng giảm dần qua các năm học phổ thông truyền thống – một phần vì sự đồng hóa tư duy: những em cá tính sáng tạo thường phải tự điều chỉnh để phù hợp với khuôn khổ, dần dà sự khác biệt sáng tạo cũng phai nhạt. Hiện tượng “giảm sáng tạo ở lớp 4” Torrance quan sát được là một minh chứng: khi bước vào khoảng lớp 3-4, chương trình học nặng dần và kỷ luật trường học nghiêm hơn, không ít học sinh bắt đầu đánh mất sự hồn nhiên sáng tạo từng có ở tuổi mẫu giáo. Tất nhiên không phải mọi trường hợp đều như vậy (vẫn có những cá nhân sáng tạo xuất sắc vượt qua hạn chế môi trường), nhưng đây là hồi chuông để các nhà giáo dục truyền thống phải xem xét lại.
  • Giáo dục hiện đại: Xu hướng giáo dục hiện nay chuyển dần sang dạy học tích cực, cá nhân hóa và sáng tạo. Các mô hình như học theo dự án (Project-Based Learning), học qua vấn đề (Problem-Based Learning), lớp học đảo ngược, giáo dục STEAM (Science, Technology, Engineering, Art, Math)… đang được áp dụng rộng rãi. Những phương pháp này tạo điều kiện cho học sinh trải nghiệm vai trò người “kiến tạo” kiến thức thay vì thụ động tiếp thu. Ví dụ, với bài học về nguyên lý khoa học, thay vì đọc chép công thức, học sinh có thể được giao thiết kế một thí nghiệm để tự khám phá ra công thức đó – quá trình này đòi hỏi sự sáng tạo, thử nghiệm và rút kinh nghiệm. Nghiên cứu so sánh cho thấy học sinh trong lớp học dự án thể hiện khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề vượt trội so với nhóm học truyền thống. Lý do là vì trong dự án, học sinh phải đối mặt với các vấn đề thực tế vốn không có sẵn lời giải, buộc các em phải động não tìm hướng giải quyết mới, giống như người kỹ sư hay nhà khoa học thực thụ. Giáo dục hiện đại cũng thường tích hợp công nghệ (như học trực tuyến, công cụ mô phỏng) giúp cá nhân hóa việc học, cho phép học sinh có nhịp độ và cách thức học linh hoạt – nhờ đó phát huy thế mạnh sáng tạo riêng của từng em. Thầy cô trong mô hình này đóng vai trò hướng dẫn, huấn luyện hơn là “người truyền đạt tuyệt đối”. Kết quả, môi trường học tập trở nên cởi mở, học sinh mạnh dạn thử và sai, học từ thất bại – những trải nghiệm rất quý để hình thành tư duy sáng tạo và bản lĩnh đổi mới.

Tất nhiên, mỗi phương pháp đều có mặt mạnh yếu, và sự sáng tạo của người học còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố ngoài giờ lên lớp (gia đình, xã hội, văn hóa…). Tuy nhiên, xu thế chung của giáo dục hiện đại là tạo mọi điều kiện để ươm mầm sáng tạo, xem đây là mục tiêu cốt lõi ngang với dạy kiến thức. Nhiều quốc gia đang cải cách giáo dục theo hướng giảm tải lý thuyết, tăng cường hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh. Những thành công từ thực tiễn như trường hợp Phần Lan ở trên hay các trường học Montessori, Reggio Emilia (nơi trẻ em được tự do khám phá) càng khẳng định rằng một môi trường giáo dục khai phóng sẽ cho “trái ngọt” là những con người sáng tạo và đổi mới.

Giải pháp nuôi dưỡng sáng tạo hiệu quả trong nhà trường

Vậy làm thế nào để nuôi dưỡng hiệu quả sự sáng tạo cho học sinh, sinh viên trong bối cảnh giáo dục ngày nay? Dưới đây là một số đề xuất dựa trên các nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn:

  • Khuyến khích động lực nội tại: Nhà trường và gia đình nên khơi gợi niềm đam mê học tập từ bên trong mỗi học sinh. Thay vì tập trung vào điểm số hay phần thưởng, hãy giao cho các em những nhiệm vụ học tập thú vị, có ý nghĩa thực tiễn và phù hợp sở thích. Ví dụ: cho phép học sinh chọn đề tài dự án theo mối quan tâm của mình, hoặc tích hợp các trò chơi, cuộc thi vui vào bài học. Khi học sinh học vì thích thú và tò mò, các em sẽ đầu tư sáng tạo nhiều hơn. Đồng thời, tránh lạm dụng việc so sánh, đánh giá xếp hạng công khai vì điều này tạo áp lực ngoại vi không cần thiết, dễ bóp nghẹt sự sáng tạo non trẻ. Hãy để các em hiểu rằng kiến thức là phần thưởng của chính nó, điểm số chỉ là phản hồi chứ không phải mục đích cuối cùng của học tập.
  • Xây dựng môi trường an toàn và hỗ trợ: Giáo viên cần ý thức tạo ra một bầu không khí lớp học an toàn về tâm lý, nơi mỗi ý kiến khác biệt đều được tôn trọng. Mỗi khi học sinh đưa ra ý tưởng mới, dù chưa hoàn thiện, hãy phản hồi một cách trân trọng và gợi mở. Tránh phản ứng tiêu cực kiểu “sai rồi” hay chê cười ý tưởng của trò. Thầy cô có thể đặt ra quy tắc trong thảo luận: “Không có ý tưởng nào là ngớ ngẩn”, nhằm khích lệ học sinh dám nói lên suy nghĩ. Nghiên cứu khuyến cáo giáo viên nên giúp học sinh xây dựng “tinh thần dám chịu rủi ro”, dám đặt câu hỏi và tranh luận trong nhóm. Khi học sinh thấy không sợ bị phê phán cá nhân, các em sẽ tự tin hơn trong sáng tạo. Bên cạnh đó, tinh thần hợp tác, chia sẻ trong nhóm cũng cần được đề cao – vì sự sáng tạo nhiều khi nảy sinh thông qua tương tác tập thể.
  • Trao quyền cho học sinh và đổi mới vai trò giáo viên: Học sinh sáng tạo nhất khi các em cảm thấy mình được chủ động và có quyền quyết định trong học tập. Do đó, giáo viên nên đóng vai trò người hướng dẫn, tạo điều kiện hơn là áp đặt. Nghiên cứu gợi ý giáo viên có thể chuyển từ vai trò “độc diễn” sang làm “đối tác” và “chất xúc tác” trong lớp học. Cụ thể, thầy cô có thể giao việc nhóm, phân nhiệm vụ linh hoạt, cho phép học sinh tự quản lý phần lớn quá trình (giáo viên chỉ giám sát, hỗ trợ khi cần). Khi học sinh cảm thấy được tin tưởng và có quyền tự quyết, các em sẽ có động lực đóng góp ý tưởng sáng tạo để hoàn thành nhiệm vụ. Ngoài ra, giáo viên nên kết nối học sinh với các nguồn lực (sách, chuyên gia, công cụ…) và đóng vai trò gợi ý, định hướng hơn là “làm hộ” hoặc chỉ đạo chi tiết. Điều này rèn luyện kỹ năng tự học, tự khám phá – cốt lõi của sáng tạo bền vững.
  • Chấp nhận rủi ro và thất bại mang tính xây dựng: Một văn hóa chấp nhận thất bại cần được xây dựng trong nhà trường. Sáng tạo đồng nghĩa với thử nghiệm cái mới, và không phải thử nghiệm nào cũng thành công ngay. Thay vì phạt hay chê trách sai lầm, hãy xem chúng là cơ hội học tập. Ví dụ, sau mỗi lần học sinh làm chưa tốt, giáo viên nên tổ chức cho cả lớp cùng phân tích nguyên nhân, rút kinh nghiệm và đề xuất cách làm khác. Khi học sinh thấy rằng sai lầm không dẫn đến xấu hổ mà là bước đệm để tiến bộ, các em sẽ dũng cảm hơn trong việc thử nghiệm ý tưởng táo bạo. Trường học có thể treo khẩu hiệu như “Lỗi lầm là minh chứng bạn đang cố gắng” để nhắc nhở thông điệp đó. Một số hoạt động như “ngày hội thất bại” (students’ failure day) – nơi học sinh chia sẻ về những thất bại và bài học rút ra – cũng là cách hay để bình thường hóa thất bại và khuyến khích sáng tạo không sợ hãi.
  • Tích hợp rèn luyện tư duy phản biện: Như đã đề cập, phản biện và sáng tạo nên được dạy song hành. Nhà trường có thể thiết kế các hoạt động học tập theo chu trình “phân kỳ rồi hội tụ”: đầu tiên cho học sinh brainstorm ý tưởng (phân kỳ), sau đó hướng dẫn các em dùng tư duy phản biện để đánh giá ưu nhược điểm từng ý tưởng và chọn phương án tối ưu. Việc này giúp học sinh hiểu rằng ý tưởng sáng tạo cũng cần qua “lửa thử vàng” của luận chứng, bằng chứng – từ đó tránh được cả hai khuynh hướng: hoặc là rụt rè không dám nghĩ khác (thiếu sáng tạo), hoặc là nghĩ ra nhưng không biết cách hiện thực hóa (thiếu phản biện). Bài tập tranh biện, phân tích tình huống, hay viết luận nêu quan điểm cá nhân đều hữu ích để rèn luyện đầu óc linh hoạt mà sắc bén. Khi học sinh thành thạo kết hợp hai lối tư duy, các em sẽ trở thành những nhà giải quyết vấn đề sáng tạo và hiệu quả trong tương lai.
  • Đào tạo giáo viên về phương pháp dạy học sáng tạo: Cuối cùng, một giải pháp mang tính chiến lược là phải bồi dưỡng cho giáo viên kiến thức và kỹ năng thúc đẩy sáng tạo. Nhiều giáo viên xuất thân từ hệ thống giáo dục cũ cũng quen với lối dạy truyền thống, nên cần được tập huấn về các phương pháp mới (dạy học dự án, kỹ thuật đặt câu hỏi mở, hướng dẫn brainstorming, thiết kế hoạt động sáng tạo…). Các trường sư phạm nên đưa nội dung “giáo dục sáng tạo” vào chương trình đào tạo giáo viên. Bên cạnh đó, nhà trường phổ thông có thể tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn về chủ đề sáng tạo, khuyến khích giáo viên chia sẻ kinh nghiệm dạy học sáng tạo cho nhau. Khi người thầy thực sự thấm nhuần tinh thần đổi mới, họ sẽ truyền cảm hứng mạnh mẽ cho học sinh.
Sáng tạo

Kết luận

Sáng tạo chính là mạch nguồn của đổi mới, là kỹ năng “sinh tồn” trong thế kỷ 21 khi con người phải liên tục thích nghi và giải quyết những vấn đề chưa từng có tiền lệ. Dưới góc nhìn tâm lý học, sáng tạo được cấu thành từ nhiều yếu tố – từ tư duy phân kỳ, động lực nội tại cho tới môi trường khuyến khích thử nghiệm. Những lý thuyết từ Guilford, Torrance, Csikszentmihalyi và các nhà nghiên cứu khác giúp chúng ta hiểu rằng sáng tạo không phải đặc ân của thiểu số mà là khả năng phổ quát có thể phát triển ở mỗi người, nếu được tạo điều kiện phù hợp. Giáo dục, do đó, mang trên mình sứ mệnh nuôi dưỡng những “mầm sáng tạo” thành những cá nhân dám nghĩ khác và biết biến ý tưởng thành hiện thực. Điều này đòi hỏi sự chuyển mình từ hệ thống giáo dục – từ truyền thống sang hiện đại, từ áp đặt sang khai phóng, từ chú trọng dạy cái gì sang dạy cách nghĩ. Các nghiên cứu và ví dụ thực tiễn cho thấy khi học sinh được học trong môi trường giàu tính khám phá, an toàn về tinh thần và tràn đầy hứng khởi, các em sẽ phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo và đạt được nhiều thành tựu ấn tượng. Đổi mới giáo dục để thúc đẩy sáng tạo không chỉ là câu chuyện của một lớp học, một ngôi trường mà cần sự chung tay của cả hệ thống – từ người làm chính sách, nhà quản lý đến giáo viên, phụ huynh. Đầu tư cho sáng tạo hôm nay chính là chuẩn bị nguồn nhân lực sáng tạo cho ngày mai – những con người không chỉ giải quyết tốt vấn đề hiện tại mà còn tạo ra các giá trị mới cho tương lai.


Tài liệu tham khảo: Các luận điểm trong bài được tổng hợp và trích dẫn từ nhiều nguồn nghiên cứu uy tín, tiêu biểu như: công trình của J.P. Guilford về tư duy phân kỳ (Guilford Theory of Creativity: UGC NET Notes and Study Material), định nghĩa và bài kiểm tra sáng tạo của E.P. Torrance (Scientific Views of Creativity and Factors Affecting Its Growth), lý thuyết hệ thống sáng tạo của M. Csikszentmihalyi (Microsoft Word – CREATIVITY-by-Mihaly-Csikszentmihalyi.docx), nghiên cứu của T. Amabile về động lực sáng tạo (How your work environment influences your creativity – Center for Positive Organizations Center for Positive Organizations) (How your work environment influences your creativity – Center for Positive Organizations Center for Positive Organizations), các nghiên cứu mới về an toàn tâm lý và học tập dựa trên dự án (Frontiers | The Influence of Psychological Safety on Students’ Creativity in Project-Based Learning: The Mediating Role of Psychological Empowerment) (Frontiers | The Influence of Psychological Safety on Students’ Creativity in Project-Based Learning: The Mediating Role of Psychological Empowerment), cũng như dữ liệu đánh giá kỹ năng sáng tạo từ PISA 2022 ( Finnish students rank high in creativity). Những dẫn chứng này cho thấy bức tranh rõ ràng: sáng tạo vừa là một năng lực tâm lý cần rèn luyện, vừa là mục tiêu và phương tiện để đổi mới giáo dục – hai yếu tố này gắn bó chặt chẽ, thúc đẩy lẫn nhau vì sự phát triển của mỗi cá nhân và tiến bộ của xã hội. (Microsoft Word – CREATIVITY-by-Mihaly-Csikszentmihalyi.docx) (Frontiers | The Influence of Psychological Safety on Students’ Creativity in Project-Based Learning: The Mediating Role of Psychological Empowerment)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *